Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phát khùng
- lose one's temper; get angry; get mad (at)|= làm cho ai phát khùng take (get) a rise out of somebody
* Từ tham khảo/words other:
-
chức vua
-
chức vương
-
chức xatrap
-
chuệch choạc
-
chuếnh choáng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phát khùng
* Từ tham khảo/words other:
- chức vua
- chức vương
- chức xatrap
- chuệch choạc
- chuếnh choáng