Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phát sinh lại
* dtừ|- recurrence, recrudescense|* nđtừ|- recrudesce|* ttừ|- recrudescent
* Từ tham khảo/words other:
-
đại mạch
-
dại mặt
-
dài một năm
-
dài một phút rưỡi
-
đại nam
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phát sinh lại
* Từ tham khảo/words other:
- đại mạch
- dại mặt
- dài một năm
- dài một phút rưỡi
- đại nam