Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phe phái phản động
- (nói chung) reactionary factions
* Từ tham khảo/words other:
-
giản lậu
-
giận lâu
-
giận lây
-
giàn lửa
-
giàn lửa hỏa táng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phe phái phản động
* Từ tham khảo/words other:
- giản lậu
- giận lâu
- giận lây
- giàn lửa
- giàn lửa hỏa táng