Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phệnh phạo
- boaster, braggart, showoff
* Từ tham khảo/words other:
-
bạch huyết cầu
-
bách kế
-
bạch khế
-
bách khoa
-
bách khoa thư
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phệnh phạo
* Từ tham khảo/words other:
- bạch huyết cầu
- bách kế
- bạch khế
- bách khoa
- bách khoa thư