Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phép đặt tên
- naming convention; nomenclature
* Từ tham khảo/words other:
-
moi sạch
-
môi sễ xuống
-
môi sinh
-
mới sinh
-
mồi sớm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phép đặt tên
* Từ tham khảo/words other:
- moi sạch
- môi sễ xuống
- môi sinh
- mới sinh
- mồi sớm