Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phép đo sâu
* dtừ|- bathymetry
* Từ tham khảo/words other:
-
chậm và không hiệu quả
-
chằm vằm
-
chạm vào
-
chạm vào đá
-
chạm vào nhau
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phép đo sâu
* Từ tham khảo/words other:
- chậm và không hiệu quả
- chằm vằm
- chạm vào
- chạm vào đá
- chạm vào nhau