Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phép đối chọi
* dtừ|- antithesis|* ttừ|- antithetic
* Từ tham khảo/words other:
-
ghi tên ứng cử
-
ghi tên vào sổ đen
-
ghi thành từng khoản
-
ghi thành từng món
-
ghi thư báo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phép đối chọi
* Từ tham khảo/words other:
- ghi tên ứng cử
- ghi tên vào sổ đen
- ghi thành từng khoản
- ghi thành từng món
- ghi thư báo