Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phép được lên bờ
* dtừ|- shore-leave
* Từ tham khảo/words other:
-
hiến dâng
-
hiển danh
-
hiển đạo
-
hiển đạt
-
hiền đệ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phép được lên bờ
* Từ tham khảo/words other:
- hiến dâng
- hiển danh
- hiển đạo
- hiển đạt
- hiền đệ