Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phép làm thơ
* dtừ|- versification, prosody|* ttừ|- prosodiacal
* Từ tham khảo/words other:
-
không khiển trách được
-
không khiếp sợ
-
không khít
-
không khó chịu
-
không khó khăn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phép làm thơ
* Từ tham khảo/words other:
- không khiển trách được
- không khiếp sợ
- không khít
- không khó chịu
- không khó khăn