Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phép lên bờ
- shore leave
* Từ tham khảo/words other:
-
hong gió
-
hóng gió
-
hồng hạc
-
hống hách
-
hống hách hơn cả hê-rốt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phép lên bờ
* Từ tham khảo/words other:
- hong gió
- hóng gió
- hồng hạc
- hống hách
- hống hách hơn cả hê-rốt