Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phép vua thua lệ làng
- imperial power bends to suit rural customs; the will of the king yields to the people's customs
* Từ tham khảo/words other:
-
dát mỏng
-
đặt móng
-
đặt một ống thông vào
-
đặt mua
-
đặt mua dài hạn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phép vua thua lệ làng
* Từ tham khảo/words other:
- dát mỏng
- đặt móng
- đặt một ống thông vào
- đặt mua
- đặt mua dài hạn