Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phi ảnh
- aerial photograph; air photography
* Từ tham khảo/words other:
-
người thích tranh luận
-
người thích xem hình ảnh khiêu dâm
-
người thiến
-
người thiên cổ
-
người thiên lệch
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phi ảnh
* Từ tham khảo/words other:
- người thích tranh luận
- người thích xem hình ảnh khiêu dâm
- người thiến
- người thiên cổ
- người thiên lệch