Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phí tổn đầu tư
- investment expenditure
* Từ tham khảo/words other:
-
cuộc đàm phán sơ bộ
-
cuộc đàm thoại
-
cuộc đàn áp
-
cuộc đánh giáp lá cà
-
cuộc đánh lộn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phí tổn đầu tư
* Từ tham khảo/words other:
- cuộc đàm phán sơ bộ
- cuộc đàm thoại
- cuộc đàn áp
- cuộc đánh giáp lá cà
- cuộc đánh lộn