Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phi trường dân sự
- civil airport
* Từ tham khảo/words other:
-
không trông mong
-
không trông mong vào đâu được
-
không trông mong vào được
-
không trông nom
-
không trồng rừng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phi trường dân sự
* Từ tham khảo/words other:
- không trông mong
- không trông mong vào đâu được
- không trông mong vào được
- không trông nom
- không trồng rừng