Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phiến thổ
- piece of land
* Từ tham khảo/words other:
-
nhà chọc trời
-
nhà chòi
-
nhà chơi
-
nhà chơi của trẻ em
-
nhà chồng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phiến thổ
* Từ tham khảo/words other:
- nhà chọc trời
- nhà chòi
- nhà chơi
- nhà chơi của trẻ em
- nhà chồng