Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phiên tòa quân sự
* dtừ|- court martial
* Từ tham khảo/words other:
-
rảnh rang
-
rành rành
-
rành rẽ
-
rãnh rỗi
-
rảnh rỗi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phiên tòa quân sự
* Từ tham khảo/words other:
- rảnh rang
- rành rành
- rành rẽ
- rãnh rỗi
- rảnh rỗi