Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phiên xử
- hearing; trial|= phiên xử công khai public hearing/trial|= phiên xử kín closed hearing; hearing in camera
* Từ tham khảo/words other:
-
tiếng địa phương
-
tiếng đổ ầm
-
tiếng đổ sầm
-
tiếng đổ vỡ
-
tiếng đổ vỡ loảng xoảng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phiên xử
* Từ tham khảo/words other:
- tiếng địa phương
- tiếng đổ ầm
- tiếng đổ sầm
- tiếng đổ vỡ
- tiếng đổ vỡ loảng xoảng