Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phiếu công trái
- government bonds; government securities
* Từ tham khảo/words other:
-
người hin-đu-xtăng
-
người hindu
-
người hình dung
-
người híp pi
-
người hít thuốc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phiếu công trái
* Từ tham khảo/words other:
- người hin-đu-xtăng
- người hindu
- người hình dung
- người híp pi
- người hít thuốc