Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phiêu đãng
- live a vagabond life, be a tramp
* Từ tham khảo/words other:
-
thèm thuồng
-
thêm tiền tố
-
thêm trung tố
-
thèm vào
-
thêm vào
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phiêu đãng
* Từ tham khảo/words other:
- thèm thuồng
- thêm tiền tố
- thêm trung tố
- thèm vào
- thêm vào