Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phiếu mẫu
- washerwoman; washwoman
* Từ tham khảo/words other:
-
tán phép
-
tán phét
-
tán phễu
-
tàn phỉ
-
tần phi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phiếu mẫu
* Từ tham khảo/words other:
- tán phép
- tán phét
- tán phễu
- tàn phỉ
- tần phi