Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phim hành động
- action film; action movie
* Từ tham khảo/words other:
-
cách sắp xếp
-
cách sắp xếp nanh sấu
-
cách sáu ngày
-
cách sinh hoạt
-
cách sinh nhai
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phim hành động
* Từ tham khảo/words other:
- cách sắp xếp
- cách sắp xếp nanh sấu
- cách sáu ngày
- cách sinh hoạt
- cách sinh nhai