Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phim khoa học
- scientific and educational film; instructional film
* Từ tham khảo/words other:
-
quàng quạc
-
quàng quàng
-
quang quạnh
-
quàng quấy
-
quàng qué
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phim khoa học
* Từ tham khảo/words other:
- quàng quạc
- quàng quàng
- quang quạnh
- quàng quấy
- quàng qué