Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phỉnh ai
* thngữ|- to take (get) a rise out of a somebody
* Từ tham khảo/words other:
-
đưa bản kiến nghị
-
đưa bè
-
đứa bé
-
đứa bé bẩn thỉu
-
đứa bé bụng ỏng đít eo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phỉnh ai
* Từ tham khảo/words other:
- đưa bản kiến nghị
- đưa bè
- đứa bé
- đứa bé bẩn thỉu
- đứa bé bụng ỏng đít eo