Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phình động mạch
- arterial aneurism; arteriectasia
* Từ tham khảo/words other:
-
vấn đề gay cấn
-
vấn đề hắc búa
-
vấn đề hàng năm hết tái lại hồi
-
vấn đề hành chính
-
vấn đề hóc búa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phình động mạch
* Từ tham khảo/words other:
- vấn đề gay cấn
- vấn đề hắc búa
- vấn đề hàng năm hết tái lại hồi
- vấn đề hành chính
- vấn đề hóc búa