Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phở áp chảo
- sauté beef noodle soup; fried beef and noodles
* Từ tham khảo/words other:
-
quý quốc
-
quỹ quốc gia giải quyết việc làm
-
quỹ quốc tế bảo tồn đông vật hoang dã
-
quý quyến
-
quỷ quyệt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phở áp chảo
* Từ tham khảo/words other:
- quý quốc
- quỹ quốc gia giải quyết việc làm
- quỹ quốc tế bảo tồn đông vật hoang dã
- quý quyến
- quỷ quyệt