Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phó đại sứ
- deputy ambassador
* Từ tham khảo/words other:
-
thói nịnh hót
-
thôi nôi
-
thôi nói chuyện
-
thói nói dối
-
thời non trẻ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phó đại sứ
* Từ tham khảo/words other:
- thói nịnh hót
- thôi nôi
- thôi nói chuyện
- thói nói dối
- thời non trẻ