Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phó hiệu trưởng
* dtừ|- subprincipal, subhead, subrector
* Từ tham khảo/words other:
-
mảnh vải đỏ
-
mảnh vải lẻ
-
mảnh vỏ
-
mảnh vỡ
-
mảnh vỏ nhỏ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phó hiệu trưởng
* Từ tham khảo/words other:
- mảnh vải đỏ
- mảnh vải lẻ
- mảnh vỏ
- mảnh vỡ
- mảnh vỏ nhỏ