Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phở lợn
- noodle soup with pork
* Từ tham khảo/words other:
-
bắt đầu xế chiều
-
bát đầy rượu pân
-
bất đề kháng
-
bát để pha rượu pân
-
bát để xà phòng cạo râu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phở lợn
* Từ tham khảo/words other:
- bắt đầu xế chiều
- bát đầy rượu pân
- bất đề kháng
- bát để pha rượu pân
- bát để xà phòng cạo râu