Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phô phang
- boast, vaunt, praise oneself, show off, flash about
* Từ tham khảo/words other:
-
chính phủ quá độ
-
chính phủ quân sự
-
chính phủ tạm quyền
-
chính phủ thân mỹ
-
chính phủ thiểu số
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phô phang
* Từ tham khảo/words other:
- chính phủ quá độ
- chính phủ quân sự
- chính phủ tạm quyền
- chính phủ thân mỹ
- chính phủ thiểu số