Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phó thương hàn
- Paratyphoid
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
phó thương hàn
- paratyphoid
* Từ tham khảo/words other:
-
chỉ nhị
-
chỉ nhìn thấy được qua kính thiên văn
-
chỉ nhoáng một cái
-
chí như
-
chỉ nói được một thứ tiếng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phó thương hàn
* Từ tham khảo/words other:
- chỉ nhị
- chỉ nhìn thấy được qua kính thiên văn
- chỉ nhoáng một cái
- chí như
- chỉ nói được một thứ tiếng