Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phối hợp chặt chẽ
- coordinate closely
* Từ tham khảo/words other:
-
tróc nã
-
trọc nhẵn
-
trọc phú
-
trốc rễ
-
tróc tận rễ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phối hợp chặt chẽ
* Từ tham khảo/words other:
- tróc nã
- trọc nhẵn
- trọc phú
- trốc rễ
- tróc tận rễ