Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phối thuộc
- be attached, subordinated
* Từ tham khảo/words other:
-
không mặc áo giáp
-
không mặc áo quần
-
không mặc áo sơ mi
-
không mắc bận
-
không mặc được
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phối thuộc
* Từ tham khảo/words other:
- không mặc áo giáp
- không mặc áo quần
- không mặc áo sơ mi
- không mắc bận
- không mặc được