Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phòng cách ly
- isolation ward
* Từ tham khảo/words other:
-
vặn lùi lại
-
ván lưng
-
vân lùng
-
vần lưng
-
ván lưng ghế
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phòng cách ly
* Từ tham khảo/words other:
- vặn lùi lại
- ván lưng
- vân lùng
- vần lưng
- ván lưng ghế