Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phỗng đá
- dumb person, dumbbell
* Từ tham khảo/words other:
-
hoa đào
-
hoả đầu
-
hóa dầu
-
hoả đầu quân
-
hòa dây
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phỗng đá
* Từ tham khảo/words other:
- hoa đào
- hoả đầu
- hóa dầu
- hoả đầu quân
- hòa dây