Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phòng đánh bạc
- gaming room; gambling room
* Từ tham khảo/words other:
-
vải dệt
-
vải dệt sọc nổi
-
vải đi mưa
-
vải diềm bâu
-
vài điều
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phòng đánh bạc
* Từ tham khảo/words other:
- vải dệt
- vải dệt sọc nổi
- vải đi mưa
- vải diềm bâu
- vài điều