Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phóng dục
- give vent to one's passion
* Từ tham khảo/words other:
-
làm cho ra lý lẽ
-
làm cho rối
-
làm cho sáng mắt ra
-
làm cho thích thú
-
làm cho thiên hạ biết đến
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phóng dục
* Từ tham khảo/words other:
- làm cho ra lý lẽ
- làm cho rối
- làm cho sáng mắt ra
- làm cho thích thú
- làm cho thiên hạ biết đến