Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phòng khiêu vũ
- ballroom; dancing-hall
* Từ tham khảo/words other:
-
bộp tai
-
bóp thắng
-
bóp thắt
-
bóp trán
-
bóp vụn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phòng khiêu vũ
* Từ tham khảo/words other:
- bộp tai
- bóp thắng
- bóp thắt
- bóp trán
- bóp vụn