Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phòng không nhân dân
- (lực lượng phòng không nhân dân) people's antiaircraft forces
* Từ tham khảo/words other:
-
sữa tiệt trùng
-
sủa to
-
sủa trăng
-
sữa trớ ra
-
sữa tươi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phòng không nhân dân
* Từ tham khảo/words other:
- sữa tiệt trùng
- sủa to
- sủa trăng
- sữa trớ ra
- sữa tươi