Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phòng kiểm soát
- control bureau
* Từ tham khảo/words other:
-
công hội
-
công huân
-
cộng hưởng
-
công hữu
-
công ích
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phòng kiểm soát
* Từ tham khảo/words other:
- công hội
- công huân
- cộng hưởng
- công hữu
- công ích