Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phòng kinh doanh
- sales department
* Từ tham khảo/words other:
-
gai mít
-
gài móc
-
gái nạ giòng mà vẫn còn xuân
-
gai ngạnh
-
gai người
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phòng kinh doanh
* Từ tham khảo/words other:
- gai mít
- gài móc
- gái nạ giòng mà vẫn còn xuân
- gai ngạnh
- gai người