Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phòng phản gián
- counter-espionage/counter-intelligence bureau
* Từ tham khảo/words other:
-
mảnh vải bịt ngang trán
-
mảnh vải đỏ
-
mảnh vải lẻ
-
mảnh vỏ
-
mảnh vỡ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phòng phản gián
* Từ tham khảo/words other:
- mảnh vải bịt ngang trán
- mảnh vải đỏ
- mảnh vải lẻ
- mảnh vỏ
- mảnh vỡ