Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phong tặng
- grant (somebody, something, something to somebody); bestow (something one somebody)|= phong tặng tước hiệu confer a title (on somebody)
* Từ tham khảo/words other:
-
chu bì
-
chủ biên
-
chủ bụng
-
chủ bút
-
chủ cách
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phong tặng
* Từ tham khảo/words other:
- chu bì
- chủ biên
- chủ bụng
- chủ bút
- chủ cách