Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phòng thống kê
- bureau of statistics|= phòng thống kê nông nghiệp bureau for agricultural statistics
* Từ tham khảo/words other:
-
vi nhiệt kế
-
vi nhiệt tố
-
vì nhiều lý do khác nhau
-
ví như
-
vì nước vì dân
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phòng thống kê
* Từ tham khảo/words other:
- vi nhiệt kế
- vi nhiệt tố
- vì nhiều lý do khác nhau
- ví như
- vì nước vì dân