Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phòng tình báo
- intelligence bureau; intelligence department
* Từ tham khảo/words other:
-
thí dụ minh họa
-
thí dụ ở ngân hàng
-
thí dụ phụ
-
thí dụ trực quan
-
thí dụ vỏ cây
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phòng tình báo
* Từ tham khảo/words other:
- thí dụ minh họa
- thí dụ ở ngân hàng
- thí dụ phụ
- thí dụ trực quan
- thí dụ vỏ cây