Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phốt phát
- phosphate|= phân phốt phát phosphatic fertilizer
* Từ tham khảo/words other:
-
huyền diệu
-
huyền điểu
-
huyễn diệu
-
huyên đình
-
huyền đoán
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phốt phát
* Từ tham khảo/words other:
- huyền diệu
- huyền điểu
- huyễn diệu
- huyên đình
- huyền đoán