Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phù bạc
- fickle, unstable
* Từ tham khảo/words other:
-
xuân đài
-
xuân đính
-
xuẩn độn
-
xuẩn động
-
xuân dung
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phù bạc
* Từ tham khảo/words other:
- xuân đài
- xuân đính
- xuẩn độn
- xuẩn động
- xuân dung