Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phụ cấp đi lại
- mileage allowance; travel allowance
* Từ tham khảo/words other:
-
hươu bắc mỹ
-
hươu cái
-
hươu cao cổ
-
hươu châu âu
-
hươu đực
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phụ cấp đi lại
* Từ tham khảo/words other:
- hươu bắc mỹ
- hươu cái
- hươu cao cổ
- hươu châu âu
- hươu đực