Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phú de
- ('fourrière' in french) pound|= nhốt chó vô sở phú de to put a dog in the pound|= giam xe vô sở phú de to impound a car
* Từ tham khảo/words other:
-
người làm nhục
-
người làm những công việc lặt vặt
-
người làm nổ
-
người làm nước đá
-
người làm nước hoa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phú de
* Từ tham khảo/words other:
- người làm nhục
- người làm những công việc lặt vặt
- người làm nổ
- người làm nước đá
- người làm nước hoa