Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phủ khắp
* ngđtừ|- overspread
* Từ tham khảo/words other:
-
nồi chõ
-
nói cho biết
-
nói cho có chuyện mà nói
-
nói cho ma nó nghe!
-
nói cho ra lý lẽ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phủ khắp
* Từ tham khảo/words other:
- nồi chõ
- nói cho biết
- nói cho có chuyện mà nói
- nói cho ma nó nghe!
- nói cho ra lý lẽ