Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phủ lên
* thngữ|- to lay on, to lay over|* ttừ|- clad
* Từ tham khảo/words other:
-
thiền lý
-
thiên mệnh
-
thiền môn
-
thiện môn
-
thiên môn đông
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phủ lên
* Từ tham khảo/words other:
- thiền lý
- thiên mệnh
- thiền môn
- thiện môn
- thiên môn đông